• Các nghiên cứu về thủy văn; Thiết bị đào tạo, giảng dạy và hỗ trợ học tập về kỹ thuật chất lưu.
  • Các nghiên cứu về thủy văn; Thiết bị đào tạo, giảng dạy và hỗ trợ học tập về kỹ thuật chất lưu.

Các nghiên cứu về thủy văn; Thiết bị đào tạo, giảng dạy và hỗ trợ học tập về kỹ thuật chất lưu.

No.SM 165
SM 165 Các nghiên cứu về thủy văn; Thiết bị đào tạo, giảng dạy và hỗ trợ học tập về kỹ thuật chất lưu.
Mức tiêu thụ điện năng
0,55kW
Lưu lượng tối đa
2000L/h
  • Các nghiên cứu về thủy văn; Thiết bị đào tạo, giảng dạy và hỗ trợ học tập về kỹ thuật chất lưu.

Sự miêu tả

SM 165 Các nghiên cứu về thủy văn; Thiết bị đào tạo, giảng dạy và hỗ trợ học tập về kỹ thuật chất lưu.
1. Mô tả
Trong kỹ thuật dân dụng, các nghiên cứu về thủy văn được thực hiện gắn liền với công tác thiết kế, thi công và vận hành các hệ thống công trình thủy lợi cũng như các hoạt động quản lý nguồn nước. Các nghiên cứu này tập trung vào những chủ đề như sự thấm và dòng chảy của nước trong đất cũng như việc khai thác, sử dụng nguồn nước ngầm.
Thiết bị này cho phép nghiên cứu hiện tượng thấm và dòng chảy nước ngầm sau khi có mưa. Việc thay đổi cường độ và phạm vi mưa, cũng như các khả năng cấp và thoát nước ngầm khác nhau, tạo điều kiện thực hiện đa dạng các thí nghiệm.
Bộ phận tạo mưa bao gồm hai nhóm, mỗi nhóm có ba vòi phun. Thành phần chính là một bể thí nghiệm bằng thép không gỉ chứa đầy cát, có thể điều chỉnh độ nghiêng. Nước có thể chảy vào (nước ngầm) hoặc chảy ra (thoát nước) thông qua hai buồng chứa ở hai bên. Bể thí nghiệm được ngăn cách với các buồng chứa này bằng lưới lọc mịn. Để nghiên cứu sự hạ thấp mực nước ngầm, thiết bị được trang bị hai giếng quan trắc dạng ống có khe hở. Các đường cấp và thoát nước có thể đóng hoặc mở linh hoạt, cho phép thiết lập nhiều điều kiện thí nghiệm khác nhau.
Tại đáy bể thí nghiệm có bố trí các điểm kết nối đo đạc để xác định mực nước ngầm; các giá trị này được hiển thị trên hệ thống 19 ống áp kế. Lưu lượng nước cấp được điều chỉnh bằng van và theo dõi qua lưu lượng kế, trong khi lưu lượng nước thoát được xác định bằng máng tràn đo lưu lượng.
2. Thông số kỹ thuật
Đặc tính kỹ thuật
Nghiên cứu mối quan hệ giữa lượng mưa và lưu lượng dòng chảy, khả năng trữ nước của đất, dòng thấm và dòng chảy nước ngầm
Hệ thống tuần hoàn nước khép kín
Bể thí nghiệm bằng thép không gỉ có thể điều chỉnh độ nghiêng, tích hợp 19 điểm kết nối đo mực nước ngầm, tấm chắn nước trong suốt và lưới ngăn cách các buồng chứa
2 giếng quan trắc dạng ống có khe hở đặt trong bể thí nghiệm
Thiết bị tạo mưa với 8 vòi phun có thể điều chỉnh
Có thể tùy chọn các đường cấp và thoát nước riêng biệt
Bể đo lưu lượng trong suốt
Các thiết bị đo: ống áp kế (đo mực nước ngầm), lưu lượng kế (đo nước cấp) và máng tràn đo lưu lượng đặt trong bể đo (đo nước thoát)

3. Thông số kỹ thuật
Bể thí nghiệm
Diện tích: 2 x 1 m², độ sâu: 0,2 m
Lượng cát nạp tối đa: 0,3 m³
Điều chỉnh độ dốc: -2,5...5%
Thiết bị tạo mưa
8 vòi phun, có thể chuyển đổi thành 2 nhóm (mỗi nhóm 4 vòi)
Lưu lượng mỗi vòi: 1...4,7 L/phút, kiểu phun hình vuông
Bơm
Công suất tiêu thụ: 0,55 kW
Lưu lượng tối đa: 2000 L/giờ
Bể chứa (thép không gỉ): dung tích 180 L
Dải đo
Áp suất: 19 x 0...300 mmWC
Lưu lượng:
1 x 150...1700 L/giờ (cấp nước)
1 x 0...1700 L/giờ (xả nước)
230 V, 50 Hz, 1 pha
230 V, 60 Hz, 1 pha; 120 V, 60 Hz, 1 pha
Tùy chọn chuẩn UL/CSA
Yêu cầu để vận hành
Cát (kích thước hạt 1...2 mm)