• Thiết bị thí nghiệm nhiệt sấy đối lưu, thiết bị giảng dạy, thiết bị phục vụ giảng dạy.
  • Thiết bị thí nghiệm nhiệt sấy đối lưu, thiết bị giảng dạy, thiết bị phục vụ giảng dạy.

Thiết bị thí nghiệm nhiệt sấy đối lưu, thiết bị giảng dạy, thiết bị phục vụ giảng dạy.

No.CE 130
CE 130 Thiết bị thí nghiệm nhiệt sấy đối lưu, thiết bị giảng dạy, thiết bị phục vụ giảng dạy.
Kích thước bên trong kênh sấy
350mm×350mm
Kích thước thiết bị
2350mm×800mm×1200mm
  • Thiết bị thí nghiệm nhiệt sấy đối lưu, thiết bị giảng dạy, thiết bị phục vụ giảng dạy.

Sự miêu tả

CE 130 Thiết bị thí nghiệm nhiệt sấy đối lưu, thiết bị giảng dạy, thiết bị phục vụ giảng dạy.
1. Giới thiệu sản phẩm
1.1 Mô tả sản phẩm
Sản phẩm này là thiết bị sấy đối lưu thí nghiệm dùng trong giảng dạy, chủ yếu được sử dụng để nghiên cứu và trình diễn quá trình sấy đối lưu của các chất rắn dạng hạt. Nó được sử dụng rộng rãi trong giảng dạy thực nghiệm trong công nghệ thực phẩm và các chuyên ngành liên quan khác. Thiết bị sử dụng phương pháp sấy bằng luồng khí. Một tấm chống ăn mòn chứa chất rắn cần sấy được đặt trong kênh sấy. Tốc độ quạt được điều chỉnh và nhiệt độ không khí được điều khiển bằng bộ gia nhiệt. Khi luồng khí đi qua bề mặt chất rắn, nó làm nóng chất rắn và mang đi hơi ẩm thoát ra. Kênh sấy có cửa trong suốt để dễ dàng quan sát toàn bộ quá trình sấy. Thiết bị được trang bị cân điện tử để theo dõi sự thay đổi trọng lượng chất rắn theo thời gian thực, và các cảm biến thu thập các thông số nhiệt độ không khí, độ ẩm và tốc độ gió. Tất cả dữ liệu đo lường có thể được truyền trực tiếp đến máy tính để xử lý và phân tích thêm.
1.2 Đặc điểm sản phẩm
1. Thiết bị bao gồm bốn tấm sấy chống ăn mòn, cho phép thực hiện các thí nghiệm sấy đồng thời trên nhiều mẫu chất rắn.
2. Kênh sấy có cửa trong suốt để dễ dàng quan sát trạng thái sấy của mẫu theo thời gian thực. 3. Tốc độ quạt có thể điều chỉnh để đáp ứng các điều kiện thí nghiệm khác nhau.
4. Công suất bộ gia nhiệt có thể điều chỉnh, và bộ giới hạn nhiệt độ đảm bảo quá trình gia nhiệt an toàn và có thể kiểm soát được.
5. Cân điện tử độ chính xác cao ghi lại chính xác sự thay đổi trọng lượng của mẫu trong quá trình sấy.
6. Được trang bị cảm biến nhiệt độ, độ ẩm và tốc độ gió để thu thập các thông số môi trường theo thời gian thực.
7. Hỗ trợ thu thập dữ liệu qua giao diện USB trên hệ thống Windows; phần mềm đi kèm hiển thị các thông số khác nhau theo thời gian thực và hỗ trợ xuất dữ liệu.

2. Thông số kỹ thuật
2.1 Thông số kỹ thuật cơ bản
Nguồn điện: Ba pha năm dây, AC380V, 50Hz
Công suất quạt: 33W
Lưu lượng gió tối đa của quạt: 700 m³/h
Tốc độ quạt tối đa: 950 vòng/phút
Công suất máy sưởi: 0-6750W (Có thể điều chỉnh)
Phạm vi đo của cân điện tử: 0-10000g
Độ phân giải của cân điện tử: 0.1g
Phạm vi đo nhiệt độ: 0-125℃
Phạm vi đo độ ẩm: 0-100% r.F. Phạm vi đo tốc độ gió: 0-2,5m/s
2.2 Thông số bên ngoài thiết bị
Kích thước thiết bị: 2350mm×800mm×1200mm
Kích thước bên trong kênh sấy: 350mm×350mm
Chiều dài kênh sấy: 2340mm (bao gồm quạt)
Trọng lượng thiết bị: ≤175kg
3. Giới thiệu sản phẩm
3.1 Các thành phần chính của sản phẩm
STT Tên Số lượng
1 Quạt 1
2 Bộ điều khiển nhiệt độ 1
3 Máy đo gió 1
4 Nhiệt kế 1
5 Công tắc quạt 1
6 Công tắc sưởi 1
7 Máy đo độ ẩm 1
8 Công tắc dừng khẩn cấp 1
9 Bộ điều chỉnh tốc độ quạt 1
10 Bộ hiển thị nhiệt độ 1
11 Công tắc nguồn chính 1
12 Sơ đồ mạch điện 1
13 Khay thí nghiệm 4
14 Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm 1
15 Điểm đặt cân điện tử 1
16 Điểm đo nhiệt độ và độ ẩm 2
17 Máy đo gió 1
3.2 Phụ kiện sản phẩm
STT Tên Số lượng
1 Cân điện tử độ chính xác cao 1
2 Dây nguồn tiêu chuẩn Châu Âu 1
3 Cáp kết nối USB 1
4 Cáp truyền thông 1
Mục đích: Đo tốc độ luồng khí.
4. Danh sách các thí nghiệm hướng dẫn sử dụng sản phẩm
(1) Thí nghiệm sấy đối lưu
(2) Thí nghiệm thu thập và phân tích dữ liệu phần mềm