• Mô-đun thí nghiệm Osborne-Reynolds nằm ngang – Thiết bị đào tạo, giảng dạy và minh họa về kỹ thuật chất lưu
  • Mô-đun thí nghiệm Osborne-Reynolds nằm ngang – Thiết bị đào tạo, giảng dạy và minh họa về kỹ thuật chất lưu

Mô-đun thí nghiệm Osborne-Reynolds nằm ngang – Thiết bị đào tạo, giảng dạy và minh họa về kỹ thuật chất lưu

No.ZM7135
ZM7135 Mô-đun thí nghiệm Osborne-Reynolds nằm ngang – Thiết bị đào tạo, giảng dạy và minh họa về kỹ thuật chất lưu
Kích thước
1020mm x 400mm x 605mm
Trọng lượng xấp xỉ
10kg
  • Mô-đun thí nghiệm Osborne-Reynolds nằm ngang – Thiết bị đào tạo, giảng dạy và minh họa về kỹ thuật chất lưu

Sự miêu tả

ZM7135 Mô-đun thí nghiệm Osborne-Reynolds nằm ngang – Thiết bị đào tạo, giảng dạy và minh họa về kỹ thuật chất lưu
1. Giới thiệu sản phẩm
1.1 Mô tả sản phẩm
Các dạng dòng chảy phổ biến của chất lưu có thể được phân thành ba loại: dòng chảy tầng (laminar flow), dòng chảy tới hạn (critical flow) và dòng chảy rối (turbulent flow). Ba dạng dòng chảy này có thể được xác định bằng số Reynolds – một đại lượng không thứ nguyên dùng để đặc trưng cho dòng chảy của chất lưu. Số Reynolds giúp phân biệt giữa dòng chảy tầng và dòng chảy rối, đồng thời xác định lực cản mà vật thể gặp phải khi chuyển động trong chất lưu.
Trong Mô-đun Thí nghiệm Osborne-Reynolds Nằm ngang ZM7135, các đường dòng trong chế độ chảy tầng hoặc chảy rối được hiển thị bằng màu sắc nhờ vào việc bơm chất chỉ thị (mực). Kết quả thí nghiệm có thể được sử dụng để xác định số Reynolds tới hạn.
Hệ thống thí nghiệm bao gồm một đoạn ống trong suốt cho nước chảy qua, với cửa vào được tối ưu hóa dòng chảy. Các van được sử dụng để điều chỉnh lưu lượng trong đoạn ống. Mực được bơm vào dòng nước, và một lớp hạt thủy tinh trong bể chứa giúp đảm bảo tính đồng nhất cũng như giảm thiểu độ rối của dòng chảy.
Hệ thống thí nghiệm có thể được lắp đặt dễ dàng và an toàn trong phòng thí nghiệm. Nước được cấp và lưu lượng được đo lường bằng cách sử dụng nguồn nước máy của phòng thí nghiệm.
1.2 Đặc điểm sản phẩm
1. Sản phẩm sở hữu thiết kế xuất sắc và có tính thẩm mỹ cao.
2. Sản phẩm có tính năng dạng mô-đun và có thể kết hợp sử dụng với các mô-đun thí nghiệm khác.
3. Sản phẩm sử dụng các vật liệu có độ bền cao, giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ thiết bị.
2. Thông số kỹ thuật
2.1 Các thông số kỹ thuật
Yêu cầu về môi trường vận hành:
Nhiệt độ môi trường: 10℃~30℃
Độ ẩm tương đối: < 75% (ở 25℃)
2.2 Kích thước và trọng lượng
Kích thước: 1020mm x 400mm x 605mm
Trọng lượng: Xấp xỉ 10kg

3. Tên và chức năng các bộ phận của sản phẩm
3.1 Thân chính
STT    Tên gọi    Số lượng
1    Bình chứa mực    1
2    Van kim cấp mực    1
3    Sơ đồ nguyên lý    1
4    Ống tràn    1
5    Ống xả    1
6    Ống cấp vào    1
7    Van thông khí    1
8    Ống thí nghiệm trong suốt    1
9    Cửa vào ống thí nghiệm    1
10    Van xả    1
11    Cửa xả    1
3.2 Phụ kiện sản phẩm
STT    Tên gọi    Số lượng
1    Ống mềm đường kính trong 16mm    1
2    Kẹp ống    9
3    Ống mềm đường kính trong 20mm    1
4    Ống dẫn khí (nối với ống dẫn mực)    1
5    Hạt thủy tinh    3
6    Mực    1
4. Danh mục thí nghiệm giảng dạy (Xem chi tiết trong Hướng dẫn thí nghiệm)
(1) Công tác chuẩn bị trước khi thí nghiệm
(2) Minh họa dòng chảy tầng (Re < 2300)
(3) Minh họa dòng chảy tới hạn (Re = 2300)
(4) Minh họa dòng chảy rối (Re > 2300)