• Thiết bị mô phỏng tổn thất áp suất trong đường ống - Thiết bị giảng dạy - Thiết bị đào tạo nghề - Thiết bị phòng thí nghiệm cơ học chất lỏng
  • Thiết bị mô phỏng tổn thất áp suất trong đường ống - Thiết bị giảng dạy - Thiết bị đào tạo nghề - Thiết bị phòng thí nghiệm cơ học chất lỏng

Thiết bị mô phỏng tổn thất áp suất trong đường ống - Thiết bị giảng dạy - Thiết bị đào tạo nghề - Thiết bị phòng thí nghiệm cơ học chất lỏng

No.ZF0322
ZF0322 Thiết bị mô phỏng tổn thất áp suất trong đường ống - Thiết bị giảng dạy - Thiết bị đào tạo nghề - Thiết bị phòng thí nghiệm cơ học chất lỏng
Kích thước
2880*840*1950
Trọng lượng
khoảng 400KG
  • Thiết bị mô phỏng tổn thất áp suất trong đường ống - Thiết bị giảng dạy - Thiết bị đào tạo nghề - Thiết bị phòng thí nghiệm cơ học chất lỏng

Description

ZF0322 Thiết bị mô phỏng tổn thất áp suất trong đường ống - Thiết bị giảng dạy - Thiết bị đào tạo nghề - Thiết bị phòng thí nghiệm cơ học chất lỏng

1. Giới thiệu sản phẩm
1.1 Mô tả sản phẩm
Chất lỏng chảy trong đường ống bị ảnh hưởng bởi ma sát, gây ra tổn thất năng lượng và tổng áp suất giảm. Tổn thất áp suất thông thường do ma sát trên thành ống sẽ khác nhau, và những tổn thất áp suất này sẽ thay đổi tùy thuộc vào các vật cản mà chất lỏng gặp phải.
Thiết bị đo tổn thất áp suất đường ống ZF0322 có thể hiển thị tổn thất áp suất tại các điểm khác nhau này. Sản phẩm được trang bị cột đo mực chất lỏng để quan sát tổn thất áp suất của chất lỏng trong đường ống trước và sau khuỷu. Sản phẩm cũng có thể thu được lưu lượng của đường ống thông qua bể đo thể tích và đồng hồ bấm giờ.
1.2 Đặc điểm sản phẩm
1. Sản phẩm có hiệu suất an toàn điện tuyệt vời, thiết kế chống thấm nước tuyệt vời và độ tin cậy nối đất cao.
2. Thiết kế sản phẩm đẹp và cấu trúc đơn giản.
3. Sản phẩm áp dụng các biện pháp chống ăn mòn. Vật liệu chắc chắn và bền, giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ của sản phẩm.
4. Sản phẩm có nhiều mô-đun thí nghiệm và có thể hoàn thành các nhiệm vụ thử nghiệm trong nhiều điều kiện khác nhau. 2. Thông số kỹ thuật
2.1 Thông số kỹ thuật
Thông số nguồn điện: AC220V
Thông số bơm nước: lưu lượng 5m³/H; cột áp 20m
Phạm vi đo mực nước: 0mm-900mm cột nước
Phạm vi đo áp suất: 0-1bar
Đồng hồ đo áp suất chênh lệch cầm tay: phạm vi: -34.47 ~ +34.47kpa
Điều kiện môi trường làm việc: Nhiệt độ môi trường: 10℃~30℃ Độ ẩm tương đối < 75% (25℃).
2.2 Kích thước và trọng lượng
Kích thước 1: 2880*840*1950
Trọng lượng 1: khoảng 400KG

3. Các bộ phận sản phẩm
3.1 Thân máy chính
STT Tên sản phẩm
1 Bộ chỉ báo mức thể tích
2 Lưu lượng kế rotor
3 Van điều khiển lưu lượng đường ống chính
4 Bơm nước
5 Sơ đồ mạch
6 Van điều khiển đầu vào nước
7 Ống thí nghiệm bằng đồng 28mm
8 Ống thí nghiệm bằng đồng 22mm
9 Ống thí nghiệm bằng thép không gỉ 22mm
10 Ống thí nghiệm có đường kính thay đổi co giãn
11 Ống thí nghiệm có van thay thế
12 Ống thí nghiệm có khuỷu
13 Van chuyển đổi
14 Bể chứa nước thí nghiệm
15 Van xả
16 Đồng hồ đo mức chất lỏng
17 Van xả khí
18 Bơm khí
19 Đồng hồ đo áp suất
20 Van điều khiển lưu lượng mạch chính
3.2 Bộ phận điện của sản phẩm
STT Tên sản phẩm
1 Cầu dao
2 Công tắc điều khiển bơm nước
3.3 Phụ kiện sản phẩm
STT Tên sản phẩm
1 Đồng hồ đo áp suất chênh lệch cầm tay
2 Ống nối
3 Đầu chuyển đổi Pin
5 Đồng hồ bấm giờ
6 Phụ kiện van thay thế 1
7 Phụ kiện van thay thế 2
8 Ống dẫn khí 8*3m
4. Danh sách cấu hình sản phẩm
STT Tên Số lượng
1 Bộ chỉ báo mức thể tích 1
2 Lưu lượng kế rotor 2
3 Van điều khiển lưu lượng chính 1
4 Bơm nước 1
5 Sơ đồ mạch 1
6 Van 14
7 Ống thí nghiệm bằng đồng 28mm 1
8 Ống thí nghiệm bằng đồng 22mm 1
9 Ống thí nghiệm bằng thép không gỉ 22mm 1
10 Ống thí nghiệm có đường kính thay đổi co giãn 1
11 Ống thí nghiệm có van thay thế 1
12 Ống thí nghiệm có khuỷu 1
13 Van chuyển đổi 1
14 Bể chứa nước thí nghiệm 1
15 Van xả 1
16 Đồng hồ đo mức chất lỏng 1
17 Van xả 1
18 Bơm khí 1
19 Đồng hồ đo áp suất 1
20 Cầu dao 1
21 Công tắc điều khiển bơm nước 1
22 Đồng hồ đo áp suất chênh lệch cầm tay 1
23 Ống nối 2
24 Đầu chuyển đổi 1
25 Pin 1
26 Đồng hồ bấm giờ 1
27 Phụ kiện van thay thế 1 1
28 Phụ kiện van thay thế 2 1
29 Ống dẫn khí 8
5. Danh sách thí nghiệm hướng dẫn sử dụng sản phẩm
(1) Phương pháp đo lưu lượng gần đúng bằng bình đo thể tích
(2) Đo tổn thất áp suất dưới các vật liệu khác nhau và cùng đường kính ống
(3) Đo tổn thất áp suất dưới các đường kính ống khác nhau và cùng chiều dài và vật liệu
(4) Đo tổn thất áp suất khi đường ống co lại và giãn ra
(5) Đo tổn thất áp suất khi thay thế các van khác nhau trong đường ống
(6) Đo tổn thất áp suất do khuỷu ống gây ra