ZM8121 Thiết bị thí nghiệm số Reynolds – Thiết bị đào tạo, giảng dạy và minh họa về kỹ thuật chất lưu1. Giới thiệu sản phẩm
1.1 Mô tả sản phẩm
Các dạng dòng chảy phổ biến của chất lưu có thể được chia thành ba loại: dòng chảy tầng (laminar flow), dòng chảy chuyển tiếp (critical flow) và dòng chảy rối (turbulent flow). Ba dạng dòng chảy này có thể được xác định dựa trên số Reynolds – một đại lượng không thứ nguyên dùng để đặc trưng cho tính chất dòng chảy của chất lưu. Số Reynolds giúp phân biệt dòng chảy là dòng tầng hay dòng rối, đồng thời xác định lực cản dòng chảy tác động lên vật thể trong chất lưu.
Với thiết bị HM 150.18, các đường dòng trong chế độ chảy tầng hoặc chảy rối được hiển thị bằng màu sắc thông qua việc bơm chất chỉ thị (mực). Kết quả thí nghiệm có thể được sử dụng để xác định số Reynolds tới hạn.
Thiết bị thí nghiệm bao gồm một đoạn ống trong suốt có cửa vào được tối ưu hóa dòng chảy, cho phép nước lưu thông qua. Một van điều tiết được sử dụng để kiểm soát lưu lượng trong đoạn ống. Mực được bơm vào dòng nước, và một lớp hạt thủy tinh trong bể chứa nước giúp đảm bảo dòng chảy ổn định, ít nhiễu động.
Thiết bị thí nghiệm có thể được đặt dễ dàng và an toàn trên bề mặt làm việc của mô-đun cơ sở HM 150. Nước được cấp và lưu lượng được đo lường bởi hệ thống HM 150. Ngoài ra, thiết bị cũng có thể vận hành bằng nguồn điện phòng thí nghiệm.
1.2 Đặc điểm sản phẩm
1. Sản phẩm có thiết kế ngoại quan xuất sắc, đẹp mắt và trang nhã.
2. Sản phẩm có chức năng dạng mô-đun và có thể kết hợp sử dụng với các mô-đun thí nghiệm khác.
3. Sản phẩm sử dụng vật liệu có độ bền cao, giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ thiết bị.
2. Thông số kỹ thuật
2.1 Các thông số kỹ thuật
Dung tích bể chứa nước: 2200 ml.
Chiều dài đoạn ống: khoảng 70 mm.
Đường kính đoạn ống: 10 mm.
Dung tích bình chứa mực: khoảng 250 ml.
Điều kiện môi trường làm việc: Nhiệt độ môi trường: 10℃~30℃; Độ ẩm tương đối <75% (ở 25℃).
2.2 Kích thước và trọng lượng
Kích thước: 400 mm x 400 mm x 1140 mm
Trọng lượng: khoảng 16 kg

3. Các bộ phận của sản phẩm
3.1 Các bộ phận chính
STT Tên gọi
1 Cửa tràn
2 Van kim cấp nước
3 Hạt thủy tinh
4 Bể chứa nước
5 Bể chứa dung dịch màu
6 Van kim điều chỉnh dòng màu
7 Thước đo (bảng chia độ)
8 Ống nghiệm trong suốt
9 Van kim
10 Tay cầm
3.2 Phụ kiện đi kèm
STT Tên gọi
1 Lọ dung dịch màu gốc nước
2 Hạt thủy tinh
4. Danh mục cấu hình sản phẩm
STT Tên gọi Số lượng
1 Van xả 1
2 Bể chứa nước 1
3 Bể chứa dung dịch màu 1
4 Van kim điều chỉnh dòng màu 1
5 Thước đo 1
6 Ống nghiệm trong suốt 1
7 Van kim cấp nước 1
8 Tay cầm 2
9 Lọ dung dịch màu gốc nước 1
10 Hạt thủy tinh 1
4. Danh mục thí nghiệm giảng dạy
(1) Hướng dẫn công tác chuẩn bị trước khi làm thí nghiệm
(2) Minh họa hiện tượng dòng chảy tầng (Re < 2300)
(3) Minh họa hiện tượng dòng chảy tới hạn (Re = 2300)
(4) Minh họa hiện tượng dòng chảy rối (Re > 2300)
