ST513 Thiết bị đào tạo và giảng dạy kỹ thuật về dầu bôi trơn cho máy nén khí piston một cấp1. Mô tả
Việc tạo ra khí nén cho các mục đích công nghiệp và thương mại tại những nơi sử dụng khí nén làm nguồn năng lượng đòi hỏi phải có các trạm (hệ thống) sản xuất khí nén. Thành phần trung tâm của các hệ thống này là máy nén khí, thiết bị tạo ra khí nén nhờ năng lượng cơ học. Các hệ thống sản xuất khí nén được sử dụng để cung cấp năng lượng cho máy móc trong ngành khai thác mỏ, vận hành hệ thống điều khiển khí nén tại các cơ sở lắp ráp hoặc làm thiết bị bơm lốp tại các trạm xăng.
Máy nén khí piston một cấp (thuộc thiết bị ST513) và bộ truyền động HM 365 kết hợp với nhau tạo thành một hệ thống sản xuất khí nén hoàn chỉnh.
Bộ truyền động HM 365 cung cấp công suất cho máy nén thông qua dây đai chữ V. Không khí được hút vào bình chứa đầu vào, tại đây khí ổn định lại trước khi được nén bên trong máy nén. Để duy trì chế độ vận hành dòng chảy ổn định, khí nén có thể được xả ra ngoài qua van xả có bộ giảm thanh. Hệ thống còn được hoàn thiện bởi một công tắc áp suất kết hợp van điện từ để giới hạn áp suất và một van an toàn.
Một vòi đo lưu lượng đặt tại bình chứa đầu vào được sử dụng để xác định lưu lượng thể tích khí hút. Các cảm biến ghi lại áp suất và nhiệt độ ở phía trước và phía sau máy nén. Áp suất cũng được hiển thị trên các áp kế gắn tại các bình chứa.
2. Thông số kỹ thuật
Đặc tính kỹ thuật
Khảo sát máy công tác dùng để sản xuất khí nén
Máy nén khí piston một cấp với một xi-lanh
Truyền động và điều chỉnh tốc độ thông qua thiết bị HM 365
Bình chứa đầu vào có vòi đo để xác định lưu lượng thể tích khí hút
Bình chứa đầu vào và bình chứa khí nén, cả hai đều có cảm biến áp suất và áp kế bổ sung
Van an toàn và công tắc áp suất kết hợp van điện từ để giới hạn áp suất
Van xả có bộ giảm thanh để thiết lập chế độ vận hành dòng chảy ổn định
Cảm biến áp suất và nhiệt độ ở phía trước và phía sau máy nén
Màn hình hiển thị kỹ thuật số cho các thông số: lưu lượng khí, nhiệt độ, áp suất, chênh lệch áp suất và tốc độ máy nén

3. Thông số kỹ thuật
Máy nén khí, 1 xi-lanh, một cấp
Công suất tiêu thụ: 750W
Tốc độ định mức: 980 vòng/phút
Áp suất vận hành: 8 bar
Áp suất tối đa: 10 bar
Lưu lượng nạp: 150 L/phút ở mức 8 bar
Đường kính xi-lanh: 65 mm
Hành trình piston: 46 mm
Van an toàn: 10 bar
Bình chứa khí
16 bar
Dung tích: 20 L
Bình chứa khí nạp: 20 L
Dải đo
Nhiệt độ: 1x 0...200°C / 1x 0...100°C
Áp suất: 0...16 bar / -1...1 bar
Lưu lượng: 0...150 L/phút
Tốc độ: 0...1000 vòng/phút
230V, 50Hz, 1 pha
230V, 60Hz, 1 pha
120V, 60Hz, 1 pha
Tùy chọn UL/CSA
Yêu cầu để vận hành
Khuyến nghị sử dụng máy tính chạy Windows
