• Bảng huấn luyện đo nhiệt độ, thiết bị phòng thí nghiệm nhiệt, thiết bị giảng dạy, thiết bị phục vụ giảng dạy.
  • Bảng huấn luyện đo nhiệt độ, thiết bị phòng thí nghiệm nhiệt, thiết bị giảng dạy, thiết bị phục vụ giảng dạy.

Bảng huấn luyện đo nhiệt độ, thiết bị phòng thí nghiệm nhiệt, thiết bị giảng dạy, thiết bị phục vụ giảng dạy.

No.SR3016
SR3016 Bảng huấn luyện đo nhiệt độ, thiết bị phòng thí nghiệm nhiệt, thiết bị giảng dạy, thiết bị phục vụ giảng dạy.
Kích thước
1650mm x 700mm x 1850mm
Cân nặng khoảng
100kg
  • Bảng huấn luyện đo nhiệt độ, thiết bị phòng thí nghiệm nhiệt, thiết bị giảng dạy, thiết bị phục vụ giảng dạy.

Sự miêu tả

SR3016 Bảng huấn luyện đo nhiệt độ, thiết bị phòng thí nghiệm nhiệt, thiết bị giảng dạy, thiết bị phục vụ giảng dạy.
1. Giới thiệu sản phẩm
1.1 Mô tả sản phẩm
Nhiệt độ là một thông số rất quan trọng trong kỹ thuật. Nhiệt độ là một đại lượng vật lý biểu thị mức độ nóng hoặc lạnh của một vật thể. Ở cấp độ vi mô, nó là cường độ chuyển động nhiệt của các phân tử trong vật thể. Nhiệt độ chỉ có thể được đo gián tiếp thông qua một số đặc tính của vật thể thay đổi theo nhiệt độ, và thang đo được sử dụng để đo giá trị nhiệt độ của một vật thể được gọi là thang đo nhiệt độ.
Bảng huấn luyện đo nhiệt độ SR3016 là một thiết bị được sử dụng để đo nhiệt độ thông qua nhiều loại nhiệt kế khác nhau. Nó chủ yếu được sử dụng để nghiên cứu chức năng, cấu trúc và ứng dụng của nhiệt kế mặt số lưỡng kim, nhiệt kế giãn nở chất lỏng, nhiệt kế điện trở và cặp nhiệt điện, độ chính xác đo, độ nhạy và phương pháp lắp đặt sai số đo, sai số lắp đặt và phản hồi của các loại nhiệt kế khác nhau.
1.2 Đặc điểm sản phẩm
1. Sản phẩm có thiết kế ngoại hình đẹp, chắc chắn và bền.
2. Sản phẩm sử dụng nhiều vật liệu chống ăn mòn, giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ của thiết bị. 3. Sản phẩm được trang bị nhiều loại cảm biến đo nhiệt độ, giúp việc giảng dạy trở nên đơn giản và dễ hiểu hơn.
2. Thông số kỹ thuật
2.1 Thông số kỹ thuật
Thông số nguồn điện: AC220V
Phạm vi đo:
Lưu lượng kế: 150...1600L/h
Phạm vi đo nhiệt kế:
Nhiệt kế mặt số lưỡng kim: 0...100°C
Nhiệt kế giãn nở chất lỏng: 0...100°C
Nhiệt kế điện trở Pt100: -50...400°C
Cặp nhiệt điện loại K: 0...1200°C
2.2 Kích thước và trọng lượng
Kích thước: 1650x700x1850mm
Trọng lượng: khoảng 100kg

3. Các thành phần sản phẩm
3.1 Phần chính của sản phẩm
STT Tên
1 Nhiệt kế mặt số lưỡng kim
2 Đồng hồ đo lưu lượng chất lỏng
3 Nhiệt kế giãn nở chất lỏng
4 Hộp chống thấm điện
5 Van điều chỉnh
6 Đầu nối nhanh
7 Nhiệt kế điện trở PT100
8 Nhiệt kế cặp nhiệt điện loại K
9 Khung định hình
10 Bánh xe vạn năng
3.2 Phần điện của sản phẩm
STT Tên
1 Đồng hồ đo nhiệt độ PT100
2 Đồng hồ đo nhiệt độ K
3 Cầu dao
4 Phích cắm dây nguồn
3.3 Phụ kiện sản phẩm
STT Tên
1 Dây nguồn
4. Danh sách cấu hình sản phẩm
STT Tên Số lượng
1 Nhiệt kế mặt số lưỡng kim 7
2 Đồng hồ đo lưu lượng chất lỏng 1
3 Nhiệt kế giãn nở chất lỏng 4
4 Hộp chống thấm điện 1
5 Van điều chỉnh 10
6 Đầu nối nhanh 2
7 Nhiệt kế điện trở PT100 1
8 Nhiệt kế cặp nhiệt điện loại K 1
9 Bánh xe vạn năng 4
10 Màn hình hiển thị bộ đếm nhiệt độ PT100 1
11 Màn hình hiển thị bộ đếm nhiệt độ loại K 1
12 Cầu dao 1
13 Dây nguồn 1
5. Thí nghiệm hướng dẫn sử dụng sản phẩm danh sách
(1) Chuẩn bị thiết bị trước khi thí nghiệm
(2) Đo bằng nhiệt kế giãn nở chất lỏng
(3) Đo bằng nhiệt kế mặt số lưỡng kim loại
(4) Đo bằng nhiệt kế điện trở (loại PT100)
(5) Đo bằng nhiệt kế cặp nhiệt điện (loại K)