• Độ dẫn nhiệt của vật liệu xây dựng Thiết bị phòng thí nghiệm nhiệt Thiết bị giảng dạy Thiết bị phục vụ giảng dạy
  • Độ dẫn nhiệt của vật liệu xây dựng Thiết bị phòng thí nghiệm nhiệt Thiết bị giảng dạy Thiết bị phục vụ giảng dạy

Độ dẫn nhiệt của vật liệu xây dựng Thiết bị phòng thí nghiệm nhiệt Thiết bị giảng dạy Thiết bị phục vụ giảng dạy

No.SR-WL376
SR-WL376 Độ dẫn nhiệt của vật liệu xây dựng Thiết bị phòng thí nghiệm nhiệt Thiết bị giảng dạy Thiết bị phục vụ giảng dạy
Kích thước 1
505mm×490mm×540mm
Kích thước 2
505mm×490mm×220mm
  • Độ dẫn nhiệt của vật liệu xây dựng Thiết bị phòng thí nghiệm nhiệt Thiết bị giảng dạy Thiết bị phục vụ giảng dạy

Sự miêu tả

SR-WL376 Độ dẫn nhiệt của vật liệu xây dựng Thiết bị phòng thí nghiệm nhiệt Thiết bị giảng dạy Thiết bị phục vụ giảng dạy
1. Giới thiệu sản phẩm
1.1 Mô tả sản phẩm
Công nghệ cách nhiệt trong quy hoạch kiến ​​trúc là một nhánh của vật lý xây dựng. Thông qua các phương pháp hợp lý—chẳng hạn như thiết kế tối ưu các cấu kiện xây dựng—công nghệ này nhằm mục đích tạo ra môi trường trong nhà thoải mái quanh năm trong khi tiêu thụ năng lượng tối thiểu. Nguyên tắc cơ bản của nó liên quan đến việc lựa chọn vật liệu xây dựng có đặc tính cách nhiệt cao và khả năng bức xạ và dẫn nhiệt thấp. Tất cả các mẫu thử đều có kích thước đồng nhất và được đặt giữa một tấm gia nhiệt và một tấm làm mát bằng nước; cơ chế kẹp đảm bảo áp suất tiếp xúc và điều kiện tiếp xúc nhiệt luôn ổn định và có thể kiểm soát được, do đó đảm bảo tính lặp lại của kết quả thử nghiệm.
1.2 Đặc điểm sản phẩm
(1) Bệ thí nghiệm được trang bị nhiều vật liệu xây dựng khác nhau có đặc tính hiệu suất khác nhau, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích so sánh và nghiên cứu về độ dẫn nhiệt.
(2) Bệ thí nghiệm có hệ thống điều khiển nhiệt độ được thiết kế để duy trì nhiệt độ không đổi trong suốt quá trình thí nghiệm.
(3) Bệ thí nghiệm được trang bị giá đỡ mẫu, đảm bảo cung cấp các điều kiện thí nghiệm giống hệt nhau cho nhiều loại mẫu thử khác nhau.
(4) Vỏ của bàn thử nghiệm được cách nhiệt hoàn toàn để ngăn chặn sự dao động nhiệt độ bên ngoài ảnh hưởng đến kết quả thử nghiệm.
2. Thông số kỹ thuật
2.1 Thông số kỹ thuật
Thông số nguồn điện: Hệ thống một pha, ba dây; AC 220V, 50Hz
2.2 Kích thước và trọng lượng
Kích thước 1: 505mm×490mm×540mm
Kích thước 2: 505mm×490mm×220mm
Trọng lượng 1: < 50kg
Trọng lượng 2: < 30kg

3. Tên các thành phần sản phẩm và mô tả chức năng
3.1 Bộ phận chính
STT Tên Số lượng
1 Tay cầm xoay 1
2 Cửa sổ quan sát thử nghiệm dẫn nhiệt 1
3 Khu vực đặt tấm vật liệu 1
4 Hộp nguồn 1
5 Tấm vật liệu 8
3.2 Phần hộp nguồn
STT Tên Số lượng
1 Đèn báo nguồn 1
2 Công tắc đèn 1
3 Công tắc máy sưởi 1
4 Đèn báo nhiệt 1
5 Bộ điều nhiệt 1
6 Cổng USB 1
3.3 Phụ kiện
STT Tên Số lượng
1 Ống mềm trong suốt gia cường thép (Đường kính trong: Ø20, Đường kính ngoài: Ø25) 4
2 Cáp kết nối 9
3 Dây nguồn 1
4 Kẹp ống bằng thép không gỉ 304 (21–38) 3
5 Kẹp ống bằng thép không gỉ 304 (14–27) 4
6 Ổ đĩa flash USB 1
7 Đầu nối giảm bằng thép không gỉ 1
8 Cầu chì (5A, 5×20) 5
9 Ống dẫn nước mỏng 2
10 Cáp USB 1
4. Danh sách các thí nghiệm giáo dục về sản phẩm (Tham khảo Hướng dẫn Thí nghiệm để biết chi tiết)
(1) Thí nghiệm kiểm tra độ dẫn nhiệt của tấm acrylic
(2) Thí nghiệm kiểm tra độ dẫn nhiệt của tấm thạch cao
(3) Thí nghiệm kiểm tra độ dẫn nhiệt của tấm bần
(4) Thí nghiệm kiểm tra độ dẫn nhiệt của ván dăm
(5) Thí nghiệm kiểm tra độ dẫn nhiệt của ván ép
(6) Thí nghiệm kiểm tra độ dẫn nhiệt của polypropylen giãn nở (EPP)
(7) Thí nghiệm kiểm tra độ dẫn nhiệt của Armaflex
(8) Thí nghiệm kiểm tra độ dẫn nhiệt của plexiglass