ST500 Thiết bị đào tạo và giảng dạy kỹ thuật về dầu bôi trơn cho máy nén khí piston hai cấp1. Mô tả
Khí nén dùng trong công nghiệp và các doanh nghiệp (nơi khí nén được sử dụng làm nguồn năng lượng) được tạo ra bởi các hệ thống sản xuất khí nén. Thành phần chủ chốt của các hệ thống này là máy nén khí. Máy nén có chức năng chuyển đổi năng lượng cơ học được cung cấp thành khí có áp suất cao hơn. Các hệ thống sản xuất khí nén được sử dụng để vận hành máy móc trong ngành khai khoáng, cấp khí cho hệ thống điều khiển khí nén tại các nhà máy lắp ráp hoặc hệ thống bơm lốp tại các trạm xăng.
ST500 là một hệ thống sản xuất khí nén hoàn chỉnh, bao gồm máy nén hai cấp và một bình chứa bổ sung đóng vai trò là bộ làm mát trung gian. Thiết bị thực hành này cho phép ghi lại các đặc tính của máy nén và biểu diễn quá trình nén trên biểu đồ p-V.
Không khí được hút vào bình chứa đầu vào qua một vòi phun và được ổn định dòng tại đó trước khi trải qua quá trình nén hai cấp. Bình chứa bổ sung dùng để làm mát trung gian được bố trí giữa cấp nén thứ nhất và cấp nén thứ hai. Sau cấp nén thứ hai, khí nén được đẩy sang một bình chứa khác; để duy trì trạng thái ổn định, khí nén có thể được xả ra ngoài thông qua van xả có bộ giảm thanh. Hệ thống còn được trang bị các van an toàn và công tắc áp suất.
Các giá trị đo được hiển thị trên các màn hình kỹ thuật số.
2. Thông số kỹ thuật
Đặc tính kỹ thuật
Đặc tính của máy nén hai cấp
Máy nén piston với 2 xi-lanh bố trí kiểu chữ V
Bình chứa đầu vào có vòi phun để đo lưu lượng thể tích khí nạp, cảm biến áp suất và áp kế bổ sung
Bình chứa đặt sau cấp nén thứ nhất đóng vai trò làm mát trung gian
Bình chứa đặt sau cấp nén thứ hai, bao gồm van an toàn, van xả kèm bộ giảm thanh, cũng như áp kế bổ sung và công tắc áp suất
Các cảm biến đo áp suất, nhiệt độ và công suất điện đầu ra
Màn hình kỹ thuật số hiển thị nhiệt độ, áp suất, chênh lệch áp suất và công suất điện đầu ra

3. Thông số kỹ thuật
Máy nén khí
Loại hai cấp
Bố trí 2 xi-lanh kiểu chữ V
Công suất tiêu thụ: 3 kW
Tốc độ: 710 vòng/phút
Lưu lượng khí nạp: 250 L/phút
Lưu lượng khí đầu ra: 202 L/phút (ở áp suất 12 bar)
Áp suất vận hành: 12 bar, tối đa 35 bar
Bình chứa khí nạp: 20 L
Các bình chịu áp lực (áp suất định mức 16 bar); dung tích:
Sau cấp 1: 5 L
Sau cấp 2: 20 L
Van an toàn: 16 bar
Dải đo
Chênh lệch áp suất: 0...25 mbar
Áp suất: 1x 0...1,5 bar; 2x 0...16 bar
Nhiệt độ: 4x 0...200°C
Công suất: 0...3500 W
400 V, 50 Hz, 3 pha
400 V, 60 Hz, 3 pha
230 V, 60 Hz, 3 pha
Tùy chọn chuẩn UL/CSA
Yêu cầu để vận hành (giá chưa bao gồm máy tính; cần mua tại địa phương)
Khuyến nghị sử dụng máy tính chạy hệ điều hành Windows
